Kaori Dict

付属品

ふぞくひん

fuzokuhin

Âm Hán-Việt: PHÓ THUỘC PHẨM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.accessory; fittings; appurtenances

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An air conditioner is available as an optional extra.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

付属品 (ふぞくひん) — accessory; fittings; appurtenances | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict