付和雷同
ふわらいどう
fuwaraidou
Âm Hán-Việt: PHÓ HOÀ LÔI ĐỒNG
Cách viết khác: 附和雷同
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ
1.following blindly; following suit without reflection
ふわらいどう
fuwaraidou
Âm Hán-Việt: PHÓ HOÀ LÔI ĐỒNG
Cách viết khác: 附和雷同
1.following blindly; following suit without reflection