Kaori Dict

夫子

ふうし

fuushi

Âm Hán-Việt: PHU TỬ

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.teacher; wise man; sage; master

    term of address formerly used in China

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.Confucius

  3. danh từ

    3.the person concerned; you; he; she

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夫子 (ふうし) — teacher; wise man; sage; master | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict