Kaori Dict

夫婦喧嘩

ふうふげんか

fuufugenka

Âm Hán-Việt: PHU PHỤ HUYÊN HOA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.marital quarrel; argument between husband and wife

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The couple quarreled, but soon made up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夫婦喧嘩 (ふうふげんか) — marital quarrel; argument between husband and wife | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict