Kaori Dict

普通科

ふつうか

futsuuka

Âm Hán-Việt: PHỔ THÔNG KHOA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.infantry (in the Japan Ground Self-Defense Force)

  2. danh từ

    2.general education curriculum

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普通科 (ふつうか) — infantry (in the Japan Ground Self-Defense Force) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict