面白い
おもしろい
omoshiroi
意味Nghĩa
- 1.mô tả; thú vị; hài hước; vui
- tính từ đuôi い
1.interesting; fascinating; intriguing; enthralling
- tính từ đuôi い
2.amusing; funny; comical
- tính từ đuôi い
3.enjoyable; fun; entertaining; pleasant; agreeable
- tính từ đuôi い
4.good; satisfactory; favourable; desirable; encouraging
usu. in the negative
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 面白くない。
Nó không hay.
It's boring.
- それは面白い。
Cái đó nhìn hấp dẫn.
That is intriguing.
- 面白い噂を耳にした。
Tôi đã nghe được một tin đồn thú vị.
I heard an interesting rumor.
- 野球って何が面白いの?
Bóng chày thì có gì hay?
What's so interesting about baseball?
- 彼は一番面白い友達なんだ。
Anh ấy là người bạn thú vị nhất của tôi.
He's my most interesting friend.
- 野球の何がそんなに面白いの?
Bóng chày có gì hay đến thế?
What's so interesting about baseball?
- 英語は簡単でない、しかし面白い。
Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.
English is not easy, but it is interesting.
- この本はあの本よりずっと面白い。
Cuốn sách này hay hơn cuốn sách đó nhiều.
This book is way more interesting than that one.
- 聞けば聞くほどますます面白くなる。
Càng nghe càng thấy trở nên thú vị.
The more I hear, the more interesting it becomes.
- これはすごくおもしろい読み物です。
Cái này đọc rất hay.
It's a fascinating read.