Kaori Dict

面白い

おもしろい

omoshiroi

N5

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.mô tả; thú vị; hài hước; vui
  1. tính từ đuôi い

    1.interesting; fascinating; intriguing; enthralling

  2. tính từ đuôi い

    2.amusing; funny; comical

  3. tính từ đuôi い

    3.enjoyable; fun; entertaining; pleasant; agreeable

  4. tính từ đuôi い

    4.good; satisfactory; favourable; desirable; encouraging

    usu. in the negative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nó không hay.

    It's boring.

  • Cái đó nhìn hấp dẫn.

    That is intriguing.

  • Tôi đã nghe được một tin đồn thú vị.

    I heard an interesting rumor.

  • Bóng chày thì có gì hay?

    What's so interesting about baseball?

  • Anh ấy là người bạn thú vị nhất của tôi.

    He's my most interesting friend.

  • Bóng chày có gì hay đến thế?

    What's so interesting about baseball?

  • Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.

    English is not easy, but it is interesting.

  • Cuốn sách này hay hơn cuốn sách đó nhiều.

    This book is way more interesting than that one.

  • Càng nghe càng thấy trở nên thú vị.

    The more I hear, the more interesting it becomes.

  • Cái này đọc rất hay.

    It's a fascinating read.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面白い (おもしろい) — mô tả; thú vị; hài hước; vui | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict