Kaori Dict

副次的

ふくじてき

fukujiteki

Âm Hán-Việt: PHÓ THỨ ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.secondary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This problem is only of secondary importance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

副次的 (ふくじてき) — secondary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict