Kaori Dict

復仇

ふっきゅう

fukkyuu

Âm Hán-Việt: PHỤC THÙ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.reprisal; revenge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "If you stop loving the robot, it will take its revenge upon you." "That robot will..." "Yes." "What type of revenge?" "It will kill you."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

復仇 (ふっきゅう) — reprisal; revenge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict