Kaori Dict

福祉機器

ふくしきき

fukushikiki

Âm Hán-Việt: PHÚC CHỈ CƠ KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.assistive products (e.g. wheel chairs, hearing aids, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福祉機器 (ふくしきき) — assistive products (e.g. wheel chairs, hearing aids, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict