Kaori Dict

福祉国家

ふくしこっか

fukushikokka

Âm Hán-Việt: PHÚC CHỈ QUỐC GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.welfare state

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福祉国家 (ふくしこっか) — welfare state | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict