Kaori Dict

一律

いちりつ

ichiritsu

N1

Âm Hán-Việt: NHẤT LUẬT

JLPT N1 · Bài 28

Nghĩa

  1. 1.đều; đồng đều; toàn bộ
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なphó từdanh từ

    1.uniform; even; across-the-board; equal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一律 (いちりつ) — đều; đồng đều; toàn bộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict