Kaori Dict

複雑化

ふくざつか

fukuzatsuka

Âm Hán-Việt: PHỨC TẠP HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.complication

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The social problems of the day tend to be more and more complicated.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

複雑化 (ふくざつか) — complication | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict