Kaori Dict

複素数

ふくそすう

fukusosuu

Âm Hán-Việt: PHỨC TỐ SỐ

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.complex number

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

複素数 (ふくそすう) — complex number | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict