Kaori Dict

陰気

いんき

inki

N1

Âm Hán-Việt: ÂM KHÍ

JLPT N1 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.u ám; buồn bã; u sầu
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.gloomy; dismal; miserable; melancholy

  2. danh từ

    2.spirit of yin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The house looked very dismal.

  • Her eyes darkened.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陰気 (いんき) — u ám; buồn bã; u sầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict