Kaori Dict

分液漏斗

ぶんえきろうと

bun'ekirouto

Âm Hán-Việt: PHÂN DỊCH LẬU ĐẨU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.separatory funnel; separating funnel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分液漏斗 (ぶんえきろうと) — separatory funnel; separating funnel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict