Kaori Dict

運搬

うんぱん

unpan

N1

Âm Hán-Việt: VẬN BAN

JLPT N1 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.điều chuyển; vận chuyển
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.transport; transportation; conveyance; carriage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man is loading the moving truck on his own.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運搬 (うんぱん) — điều chuyển; vận chuyển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict