Kaori Dict

運命

うんめい

unmei

N1

Âm Hán-Việt: VẬN MỆNH

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.định mệnh; số phận
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.fate; destiny; lot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có tin vào vận mệnh không?

    Do you believe in fate?

  • Anh ta sẽ không đầu hàng số phận.

    He would not submit to his fate.

  • We were never to see her again.

  • Do you believe in fate?

  • His doom is sealed.

  • Man is mortal.

  • We're in the same boat.

  • I'll take my chances with you.

  • I am contented with my lot.

  • Isolation is the common lot of man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運命 (うんめい) — định mệnh; số phận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict