Kaori Dict

分掌

ぶんしょう

bunshou

Âm Hán-Việt: PHÂN CHƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.division of duties; taking charge of (one's allotted duty); handling one's share of (the work); sharing (duties)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分掌 (ぶんしょう) — division of duties; taking charge of (one's allotted duty); handling one's share of (the work); sharing (duties) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict