Kaori Dict

粉骨砕身

ふんこつさいしん

funkotsusaishin

Âm Hán-Việt: PHẤN CỐT TOÁI THÂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữ

    1.making one's best exertions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粉骨砕身 (ふんこつさいしん) — making one's best exertions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict