Kaori Dict

平均値

へいきんち

heikinchi

Âm Hán-Việt: BÌNH QUÂN TRỊ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.average value; mean value; mean; expectation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mean value of the frequency decreases with increasing amplitude.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平均値 (へいきんち) — average value; mean value; mean; expectation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict