Kaori Dict

平均律

へいきんりつ

heikinritsu

Âm Hán-Việt: BÌNH QUÂN LUẬT

Nghĩa

  1. danh từmusic

    1.equal temperament; mean-tone tuning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平均律 (へいきんりつ) — equal temperament; mean-tone tuning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict