Kaori Dict

平行棒

へいこうぼう

heikoubou

Âm Hán-Việt: BÌNH HÀNH BỔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.parallel bars

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The girl exercised on the parallel bars.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平行棒 (へいこうぼう) — parallel bars | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict