Kaori Dict

並大抵

なみたいてい

namitaitei

Âm Hán-Việt: TỊNH ĐẠI ĐỂ

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.ordinary; average; run-of-the-mill

    usu. with neg. sentence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In hard times like this, no ordinary effort can get our company out of the red.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

並大抵 (なみたいてい) — ordinary; average; run-of-the-mill | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict