Kaori Dict

変幻自在

へんげんじざい

hengenjizai

Âm Hán-Việt: BIẾN HUYỄN TỰ TẠI

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từthành ngữ bốn chữ

    1.phantasmagoric; protean; shape-shifting; kaleidoscopic; capable of ever-changing appearance

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変幻自在 (へんげんじざい) — phantasmagoric; protean; shape-shifting; kaleidoscopic; capable of ever-changing appearance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict