Kaori Dict

変症

へんしょう

henshou

Âm Hán-Việt: BIẾN CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.change in the nature of a disease; developing into (another disease); taking a turn (for the worse, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変症 (へんしょう) — change in the nature of a disease; developing into (another disease); taking a turn (for the worse, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict