Kaori Dict

変心

へんしん

henshin

Âm Hán-Việt: BIẾN TÂM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.change of mind; inconstancy; apostasy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was very much surprised by her sudden change of mind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変心 (へんしん) — change of mind; inconstancy; apostasy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict