Kaori Dict

変拍子

へんびょうし

henbyoushi

Âm Hán-Việt: BIẾN PHÁCH TỬ

Nghĩa

  1. danh từmusic

    1.irregular time; irregular metre

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変拍子 (へんびょうし) — irregular time; irregular metre | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict