Kaori Dict

便宜上

べんぎじょう

bengijou

Âm Hán-Việt: TIỆN NGHI THƯỢNG

Nghĩa

  1. phó từ

    1.for convenience; as a matter of convenience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Usually the id and name attributes have the same value applied. (N.B. Not because it matters if they differ but just as a matter of convenience.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便宜上 (べんぎじょう) — for convenience; as a matter of convenience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict