Kaori Dict

弁当箱

べんとうばこ

bentoubako

Âm Hán-Việt: BIỆN ĐANG RƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lunch box; bento box

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Now notebook computers are as common as lunch boxes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弁当箱 (べんとうばこ) — lunch box; bento box | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict