Kaori Dict

保証牛乳

ほしょうぎゅうにゅう

hoshougyuunyuu

Âm Hán-Việt: BẢO CHỨNG NGƯU NHŨ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.certified milk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保証牛乳 (ほしょうぎゅうにゅう) — certified milk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict