Kaori Dict

補助漢字

ほじょかんじ

hojokanji

Âm Hán-Việt: BỔ TRỢ HÁN TỰ

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.supplementary kanji; 5,801 kanji coded in JIS X 0212 to supplement those in JIS X 0208

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

補助漢字 (ほじょかんじ) — supplementary kanji; 5,801 kanji coded in JIS X 0212 to supplement those in JIS X 0208 | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict