Kaori Dict

奉公人

ほうこうにん

houkounin

Âm Hán-Việt: PHỤNG CÔNG NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.servant; employee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My brother, being yet unmarried, did not keep house, but boarded with his apprentices at the home of another family.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉公人 (ほうこうにん) — servant; employee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict