Kaori Dict

奉幣使

ほうへいし

houheishi

Âm Hán-Việt: PHỤNG TỆ SỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.imperial messenger to a shrine; envoy returning courtesies

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉幣使 (ほうへいし) — imperial messenger to a shrine; envoy returning courtesies | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict