Kaori Dict

褒め言葉

ほめことば

homekotoba

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.words of praise; eulogy; compliment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The shy boy blushed at her compliment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褒め言葉 (ほめことば) — words of praise; eulogy; compliment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict