Kaori Dict

傍観者

ぼうかんしゃ

boukansha

Âm Hán-Việt: BÀNG QUAN GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.onlooker; bystander

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Onlookers see most of the game.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傍観者 (ぼうかんしゃ) — onlooker; bystander | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict