Kaori Dict

傍聴人

ぼうちょうにん

bouchounin

Âm Hán-Việt: BÀNG THÍNH NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.observer; spectator (e.g. in court); (member of the) public; visitor; audience; gallery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The judge charged the audience to be silent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傍聴人 (ぼうちょうにん) — observer; spectator (e.g. in court); (member of the) public; visitor; audience; gallery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict