Kaori Dict

忘れ形見

わすれがたみ

wasuregatami

Nghĩa

  1. danh từ

    1.memento (from a dead person); souvenir; keepsake

  2. danh từ

    2.orphan; posthumous child

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This ring is a memento from grandma.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忘れ形見 (わすれがたみ) — memento (from a dead person); souvenir; keepsake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict