Kaori Dict

忘恩

ぼうおん

bouon

Âm Hán-Việt: VONG ÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ingratitude; thanklessness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All she got for her pains was ingratitude.

  • People who do not look after their parents are guilty of ingratitude.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忘恩 (ぼうおん) — ingratitude; thanklessness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict