Kaori Dict

概略

がいりゃく

gairyaku

N1

Âm Hán-Việt: KHÁI LƯỢC

JLPT N1 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.tóm tắt
  1. danh từphó từ

    1.outline; summary; gist; in brief

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ask him to sketch out his plan.

  • The different character typologies are represented schematically in figure one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

概略 (がいりゃく) — tóm tắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict