Kaori Dict

防火壁

ぼうかへき

boukaheki

Âm Hán-Việt: PHÒNG HOẢ BÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.firewall

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防火壁 (ぼうかへき) — firewall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict