Kaori Dict

防塵着

ぼうじんぎ

boujingi

Âm Hán-Việt: PHÒNG TRẦN TRƯỚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dustproof clothing one would use in a cleanroom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防塵着 (ぼうじんぎ) — dustproof clothing one would use in a cleanroom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict