Kaori Dict

北欧諸国

ほくおうしょこく

hokuoushokoku

Âm Hán-Việt: BẮC ÂU CHƯ QUỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Nordic countries; Scandinavian countries

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In the OECD survey, northern European countries are keeping their high ranking in tax-rates.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北欧諸国 (ほくおうしょこく) — Nordic countries; Scandinavian countries | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict