Kaori Dict

朴念仁

ぼくねんじん

bokunenjin

Âm Hán-Việt: PHÁC NIỆM NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.quiet unsociable person

  2. danh từ

    2.obstinate person; blockhead

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朴念仁 (ぼくねんじん) — quiet unsociable person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict