Kaori Dict

没交渉

ぼっこうしょう

bokkoushou

Âm Hán-Việt: MỘT GIAO THIỆP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.lack of relation (to); independence (of)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The leaders were out of touch with the people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

没交渉 (ぼっこうしょう) — lack of relation (to); independence (of) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict