Kaori Dict

本拠地

ほんきょち

honkyochi

Âm Hán-Việt: BẢN CỨ ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stronghold; inner citadel; base; headquarters

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our company's base is in Tokyo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本拠地 (ほんきょち) — stronghold; inner citadel; base; headquarters | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict