Kaori Dict

学説

がくせつ

gakusetsu

N1

Âm Hán-Việt: HỌC THUYẾT

JLPT N1 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.lý thuyết
  1. danh từ

    1.theory

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This theory consists of three parts.

  • His new theory is beyond my apprehension.

  • At length, he came to understand the theory.

  • There are many theories about the origin of life.

  • The experiment confirmed his theory.

  • When his theory was first put forward, nobody bought it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学説 (がくせつ) — lý thuyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict