Kaori Dict

凡試合

ぼんしあい

bonshiai

Âm Hán-Việt: PHÀM THÍ HỢP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dull match; dull game

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凡試合 (ぼんしあい) — dull match; dull game | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict