Kaori Dict

又従兄弟

またいとこ

mataitoko

Âm Hán-Việt: HỰU TÒNG HUYNH ĐỆ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.second cousin

    又従兄 and 又従弟 are abbr.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jack is Mary's second cousin, I believe.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

又従兄弟 (またいとこ) — second cousin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict