Kaori Dict

寒気

さむけ

samuke

N1

Âm Hán-Việt: HÀN KHÍ

JLPT N1 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.cảm lạnh; ớn lạnh; rùng mình
  1. danh từ

    1.chill; the shivers; shivering fit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sight made a chill run down my spine.

  • I feel cold.

  • I have a chill.

  • I felt a chill when I went out of the house.

  • I feel very chilly.

  • I have very bad chills.

  • I feel very chilly.

  • I feel a chill seeing the blizzard outside.

  • No, but I'm a bit chilly.

  • He caught a chill because he went out in the rain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寒気 (さむけ) — cảm lạnh; ớn lạnh; rùng mình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict