Kaori Dict

末席を汚す

まっせきをけがす

massekiwokegasu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữkhiêm nhường ngữ (謙譲語)

    1.to have the honour of being present (at a meeting, etc.); to have the honour of being a member (of a society, etc.); to soil the lowest seat by one's presence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

末席を汚す (まっせきをけがす) — to have the honour of being present (at a meeting, etc.); to have the honour of being a member (of a society, etc.); to soil the lowest seat by one's presence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict